Bồn Nước PCCC Bao Nhiêu Tiền/m³ 2026? Báo Giá Chi Tiết Theo Tiêu Chuẩn Mới Nhất

Bồn Nước PCCC Bao Nhiêu Tiền/m³ 2026? Báo Giá Chi Tiết Theo Tiêu Chuẩn Mới Nhất

 

Bồn nước PCCC là hạng mục bắt buộc trong hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy của hầu hết nhà xưởng, chung cư, bệnh viện và trung tâm thương mại. Vì dung tích bồn được tính toán riêng theo từng công trình chứ không có kích thước cố định, nhiều chủ đầu tư gặp khó khi dự trù ngân sách. Bài viết này tổng hợp cách tính dung tích theo quy định hiện hành và bảng giá tham khảo theo từng mức dung tích phổ biến.

Quy định pháp lý về bồn nước PCCC hiện hành

Việc lắp đặt bể/bồn nước dự trữ chữa cháy tại Việt Nam không phải làm tùy ý mà phải tuân theo bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn sau:

  • TCVN 3890:2023 – tiêu chuẩn hiện hành về trang bị phương tiện phòng cháy chữa cháy cho nhà và công trình, thay thế bản 2009, siết chặt hơn ở nhiều hạng mục.
  • QCVN 06:2022/BXD – quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho công trình xây dựng.
  • Nghị định 136/2020/NĐ-CP – quy định quản lý nhà nước về PCCC, trong đó có các điều khoản liên quan đến dự trữ nước chữa cháy.

Theo các quy định này, nếu công trình nằm ngoài bán kính phục vụ của trụ cấp nước chữa cháy công cộng (thường là 150–200m tùy quy chuẩn áp dụng), chủ đầu tư bắt buộc phải tự xây bể/bồn dự trữ nước chữa cháy riêng — đây là lý do phần lớn nhà xưởng, khu công nghiệp ở Việt Nam đều cần lắp bồn PCCC dù đã có nước sinh hoạt.

Dung tích bồn nước PCCC được tính như thế nào?

Dung tích bồn không phải con số áng chừng mà là bài toán kỹ thuật, phụ thuộc vào tổng lưu lượng của các hệ thống mà bồn cấp nước, bao gồm:

  • Lưu lượng hệ thống Sprinkler/Drencher (nếu có): tính theo mức độ nguy hiểm cháy của công trình (thấp – trung bình – cao), là tổng lưu lượng các đầu phun hoạt động đồng thời trong khu vực giả định cháy.
  • Lưu lượng họng nước chữa cháy vách tường: đảm bảo mỗi điểm trong công trình có ít nhất 1–2 tia nước phun tới.
  • Thời gian chữa cháy tiêu chuẩn: dung tích bồn phải đủ duy trì lưu lượng trên trong suốt thời gian chữa cháy quy định (thường tính theo giờ tùy hạng nguy hiểm cháy của công trình).

Vì công thức tính phụ thuộc nhiều biến số theo từng loại công trình, đơn vị thi công cần khảo sát thực tế và tính toán riêng — đây cũng là lý do các đơn vị uy tín luôn có bước khảo sát công trình trước khi báo giá chính xác, thay vì báo giá qua điện thoại.

Bảng giá tham khảo bồn nước PCCC inox lắp ghép theo m³ (2026)

Dung tích Đơn giá tham khảo/m³ Ghi chú
5m³ – 20m³ 4.500.000 – 5.500.000 đ/m³ Đơn giá/m³ cao hơn do dung tích nhỏ, chi phí cố định (nhân công, vận chuyển) chia trên ít m³ hơn
20m³ – 100m³ 4.000.000 – 5.000.000 đ/m³ Phổ biến cho nhà xưởng vừa, trường học, khách sạn
100m³ – 500m³ 3.500.000 – 4.500.000 đ/m³ Dùng cho khu công nghiệp, bệnh viện, trung tâm thương mại lớn

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, thay đổi theo giá inox thời điểm báo giá, độ dày panel, yêu cầu kỹ thuật và địa điểm thi công. Liên hệ để được khảo sát và báo giá chính xác theo hồ sơ thiết kế công trình.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá bồn nước PCCC

  1. Dung tích bồn — dung tích càng lớn, đơn giá/m³ càng giảm do tối ưu chi phí cố định
  2. Độ dày panel inox — dao động 1.2mm–5.0mm tùy tải trọng và quy mô, panel dày hơn cho bồn dung tích lớn
  3. Loại inox SUS304 hay SUS316 — SUS316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường khắc nghiệt, giá cao hơn SUS304
  4. Hệ khung gia cường — bồn dung tích lớn cần tính toán khung chịu tải riêng
  5. Điều kiện thi công — địa hình, khả năng vận chuyển vật tư, chiều cao lắp đặt
  6. Vị trí lắp đặt — trên mặt đất, tầng hầm hay trên mái đều ảnh hưởng đến chi phí nhân công và cẩu lắp

Ví dụ dự toán nhanh cho 3 dung tích phổ biến

Dung tích Kích thước tham khảo Vật liệu Ước tính chi phí (tham khảo)
50m³ 5.000 x 5.000 x 2.200 mm SUS304, dày 2.0–3.0mm ~200 – 250 triệu đồng
100m³ 6.800 x 6.800 x 2.400 mm SUS304, dày 2.0–4.0mm ~380 – 450 triệu đồng
200m³ 9.000 x 9.000 x 2.500 mm SUS304/SUS316, dày 2.5–5.0mm ~700 – 850 triệu đồng

Con số trên chỉ mang tính minh họa dựa trên đơn giá tham khảo, chưa bao gồm chi phí khảo sát, vận chuyển đặc thù hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết theo đúng hồ sơ công trình.

Báo giá bồn nước PCCC gồm những hạng mục nào?

Một báo giá hoàn chỉnh, minh bạch cần bóc tách rõ:

  • Vật liệu inox SUS304 hoặc SUS316 theo yêu cầu
  • Gia công tấm panel, hệ khung giằng gia cường
  • Thi công hàn ghép bằng công nghệ TIG Argon
  • Hệ thống đường ống cấp, xả đáy, tràn và phụ kiện kết nối bơm chữa cháy
  • Vận chuyển, lắp đặt tại công trình
  • Chính sách bảo hành (thường 12–36 tháng tùy hạng mục)

Câu hỏi thường gặp

Bồn nước PCCC có bắt buộc với mọi công trình không? Không phải công trình nào cũng bắt buộc xây riêng — nếu công trình nằm trong bán kính phục vụ của trụ cấp nước chữa cháy công cộng theo quy định thì có thể không cần. Tuy nhiên phần lớn nhà xưởng, khu công nghiệp tại các khu vực ngoài đô thị lớn đều cần tự trang bị.

Bồn inox PCCC khác gì bồn nước sinh hoạt thông thường? Bồn PCCC được tính toán dung tích theo hồ sơ thiết kế hệ thống chữa cháy (không có kích thước cố định như bồn dân dụng), thường yêu cầu kết nối trực tiếp với hệ thống bơm chữa cháy, sprinkler và họng nước vách tường.

Thời gian thi công một bồn PCCC mất bao lâu? Tùy dung tích, các bồn từ 20.000L trở xuống có thể lắp đặt trong 1 ngày; các dung tích lớn (100m³ trở lên) thường cần 3–7 ngày thi công tùy điều kiện mặt bằng.


Bồn Nước Tây Á – Tư vấn và thi công bồn nước PCCC đúng chuẩn

Bồn Nước Tây Á chuyên thiết kế, sản xuất và thi công bồn inox PCCC theo đúng hồ sơ kỹ thuật của từng công trình, đa dạng dung tích từ 5m³ đến hàng trăm mét khối, sử dụng inox SUS304/SUS316 chính hãng. Đội ngũ kỹ thuật khảo sát thực tế, tư vấn dung tích phù hợp theo tiêu chuẩn TCVN 3890:2023 và lập dự toán chi tiết miễn phí.

📞 Hotline:0906209526

Copyright 2018 © | Thiết kế bởi Web Bách Thắng